Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hỗn hợp các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu có đậu phộng
607
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb14 g
Chất béo54 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 607 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 54 g 69%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 44%
- Chất xơ 7 g 25%
- Đường 4,2 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,8 mg 52%
- Vitamin K 5,7 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 83 µg 21%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 52 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 229 mg 55%
- Phốt pho 456 mg 36%
- Kali 632 mg 13%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,91 mg 101%
- Mangan 2 mg 89%
- Selen 33,9 µg 62%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 607 | 20 g | 14 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 10 g | 7 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 911 | 30 g | 21 g | 81 g |
| 200 g | 200 g | 1214 | 40 g | 28 g | 108 g |
| 250 g | 250 g | 1518 | 50 g | 35 g | 135 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạt có đậu phộngmặn623 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và trái cây sấy khôcó đậu phộng431 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt trái cây sấy khô và hạt giốngcó đậu phộng443 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và nho khô496 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạtkiểu phương Đông384 kcal / 100 g
- Hạt điềurang dầu580 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạt có dầucó muối635 kcal / 100 g
Câu hỏi về hỗn hợp các loại hạt
100 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g hỗn hợp các loại hạt có 607 kcal, gồm 20 g đạm, 14 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g hỗn hợp các loại hạt có 304 kcal, gồm 10 g đạm, 7 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g hỗn hợp các loại hạt có 911 kcal, gồm 30 g đạm, 21 g carbohydrate và 81 g chất béo.
200 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g hỗn hợp các loại hạt có 1214 kcal, gồm 40 g đạm, 28 g carbohydrate và 108 g chất béo.
250 g hỗn hợp các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g hỗn hợp các loại hạt có 1518 kcal, gồm 50 g đạm, 35 g carbohydrate và 135 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2578 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ