Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đậu phộng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 443 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 35 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 443 | 12 g | 38 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 222 | 6,2 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 665 | 19 g | 58 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 886 | 25 g | 77 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1108 | 31 g | 96 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống
100 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 443 kcal, gồm 12 g đạm, 38 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 222 kcal, gồm 6,2 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 665 kcal, gồm 19 g đạm, 58 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 886 kcal, gồm 25 g đạm, 77 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 1108 kcal, gồm 31 g đạm, 96 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005749 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ