Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có đậu phộng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 445 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 37 g 14%
- Chất béo 27 g 34%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 7,5 g 27%
- Đường 35 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 445 | 12 g | 37 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 223 | 6 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 668 | 18 g | 56 g | 40 g |
| 200 g | 200 g | 890 | 24 g | 75 g | 53 g |
| 250 g | 250 g | 1113 | 30 g | 94 g | 67 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống
100 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
100 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 445 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
50 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 223 kcal, gồm 6 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
150 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 668 kcal, gồm 18 g đạm, 56 g carbohydrate và 40 g chất béo.
200 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
200 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 890 kcal, gồm 24 g đạm, 75 g carbohydrate và 53 g chất béo.
250 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có bao nhiêu calo?
250 g Hỗn hợp các loại hạt, trái cây sấy khô và hạt giống có 1113 kcal, gồm 30 g đạm, 94 g carbohydrate và 67 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ