Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Các loại hạt trộn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 615 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,5 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,49 mg 37%
- Niacin (B3) 2 mg 12%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 106 mg 8%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 251 mg 60%
- Phốt pho 449 mg 36%
- Kali 544 mg 12%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 1,8 mg 199%
- Mangan 1,5 mg 67%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 615 | 16 g | 17 g | 56 g |
| 1 khẩu phần | 144 g | 886 | 22 g | 24 g | 81 g |
| 2 khẩu phần | 288 g | 1771 | 45 g | 48 g | 162 g |
| ½ khẩu phần | 72 g | 443 | 11 g | 12 g | 40 g |
| 3 khẩu phần | 432 g | 2657 | 67 g | 72 g | 243 g |
| 4 khẩu phần | 576 g | 3542 | 89 g | 97 g | 324 g |
| 50 g | 50 g | 308 | 7,8 g | 8,4 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 923 | 23 g | 25 g | 84 g |
| 200 g | 200 g | 1230 | 31 g | 34 g | 112 g |
| 250 g | 250 g | 1538 | 39 g | 42 g | 140 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu, không có đậu phộng, có thêm muối615 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợpđã bóc vỏ, không muối540 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt không có đậu phộngkhông muối612 kcal / 100 g
- Nut mix635 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầu không thêm muốikhông thêm muối607 kcal / 100 g
- Hạt điềurang dầu, không muối580 kcal / 100 g
- Nut mix635 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang dầu, không thêm muối715 kcal / 100 g
- Bơ hạthạt hỗn hợp, không muối639 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nha rang dầu không muốirang dầu, không muối579 kcal / 100 g
Câu hỏi về Các loại hạt trộn
100 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
100 g Các loại hạt trộn có 615 kcal, gồm 16 g đạm, 17 g carbohydrate và 56 g chất béo.
1 khẩu phần (144 g) Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (144 g) Các loại hạt trộn có 886 kcal, gồm 22 g đạm, 24 g carbohydrate và 81 g chất béo.
2 khẩu phần (288 g) Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (288 g) Các loại hạt trộn có 1771 kcal, gồm 45 g đạm, 48 g carbohydrate và 162 g chất béo.
½ khẩu phần (72 g) Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72 g) Các loại hạt trộn có 443 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 40 g chất béo.
3 khẩu phần (432 g) Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (432 g) Các loại hạt trộn có 2657 kcal, gồm 67 g đạm, 72 g carbohydrate và 243 g chất béo.
4 khẩu phần (576 g) Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (576 g) Các loại hạt trộn có 3542 kcal, gồm 89 g đạm, 97 g carbohydrate và 324 g chất béo.
50 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
50 g Các loại hạt trộn có 308 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Các loại hạt trộn có bao nhiêu calo?
150 g Các loại hạt trộn có 923 kcal, gồm 23 g đạm, 25 g carbohydrate và 84 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170588 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ