Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 581 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 13 g 46%
- Đường 5,6 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 12,8 mg 85%
- Thiamin (B1) 0,89 mg 74%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 2,1 mg 41%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Biotin (B7) 66,1 µg 220%
- Folate (B9) 93 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 94 mg 7%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 222 mg 53%
- Phốt pho 452 mg 36%
- Kali 696 mg 15%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 1,1 mg 124%
- Mangan 2,2 mg 96%
- Selen 5 µg 9%
- Iốt 16 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 581 | 24 g | 12 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 291 | 12 g | 5,8 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 872 | 36 g | 17 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1162 | 48 g | 23 g | 98 g |
| 250 g | 250 g | 1453 | 60 g | 29 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp các loại hạtcó muối609 kcal / 100 g
- Hỗn hợp hạt và quả khô432 kcal / 100 g
- Hạt hỗn hợp543 kcal / 100 g
- Các loại hạt563 kcal / 100 g
- Trái cây sấy hỗn hợp223 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang dầu, không có đậu phộng, không thêm muối615 kcal / 100 g
- Đậu phộng và nho khô436 kcal / 100 g
- Hạtsống649 kcal / 100 g
- Quả óc chó680 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
Câu hỏi về Các loại hạt hỗn hợp
Nên ăn bao nhiêu các loại hạt hỗn hợp mỗi lần?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g là lượng dễ dùng làm bữa phụ hoặc rắc lên món ăn. Nếu ăn loại rang muối, bạn cũng nên để ý lượng muối ghi trên bao bì.
Rang các loại hạt hỗn hợp trong lò thế nào để không bị khét?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy khay ra khi hạt vừa thơm; chúng còn giòn hơn sau khi nguội.
Bảo quản các loại hạt hỗn hợp ra sao để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, hơi nóng. Nếu muốn giữ lâu hơn, bạn có thể cất hộp kín trong tủ lạnh hoặc ngăn đông.
Các loại hạt hỗn hợp dùng với món nào ngon?
Rắc hạt lên yến mạch, sữa chua, salad hoặc rau củ nướng để thêm độ giòn. Hạt cũng hợp với bánh mì chuối, bánh quy và món granola nướng.
Có thể thay các loại hạt hỗn hợp bằng gì khi làm bánh?
Bạn có thể dùng riêng hạnh nhân, óc chó hoặc hạt điều với lượng tương đương, tùy hương vị muốn có. Nếu công thức cần hạt giòn, tránh thay bằng trái cây sấy vì chúng mềm và ngọt hơn.
Các loại hạt hỗn hợp khác gì hỗn hợp hạt và quả khô?
Các loại hạt hỗn hợp chủ yếu là hạt, còn hỗn hợp hạt và quả khô có thêm nho khô hoặc trái cây sấy nên thường ngọt và nhiều carbohydrate hơn. Chẳng hạn, hỗn hợp hạt và quả khô có 37,2 g carbohydrate trên 100 g.
Các loại hạt hỗn hợp có gây dị ứng không?
Có thể; hỗn hợp thường chứa những loại hạt gây dị ứng như đậu phộng, hạnh nhân, hạt điều hoặc óc chó. Nếu bạn dị ứng, hãy kiểm tra thành phần và tránh sản phẩm có nguy cơ lẫn chéo với loại hạt cần kiêng.
Nguồn: CoFID (UK) 14-880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ