Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 576 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 48 g 61%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1,7 g —
- Natri 3 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 37,8 mg 252%
- Thiamin (B1) 1,6 mg 133%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 110 mg 8%
- Sắt 6,4 mg 36%
- Magiê 390 mg 93%
- Phốt pho 640 mg 51%
- Kali 710 mg 15%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 2,3 mg 252%
- Mangan 2,2 mg 96%
- Selen 49 µg 89%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 576 | 20 g | 19 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 288 | 9,9 g | 9,3 g | 24 g |
| 150 g | 150 g | 864 | 30 g | 28 g | 71 g |
| 200 g | 200 g | 1152 | 40 g | 37 g | 95 g |
| 250 g | 250 g | 1440 | 50 g | 47 g | 119 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt hướng dương
Hạt hướng dương rang tại nhà như thế nào?
Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 15–20 phút, đảo một lần giữa chừng. Hạt đã bóc vỏ thường chín nhanh hơn; lấy ra khi thơm và vừa ngả vàng để tránh bị đắng.
Có nên ngâm hạt hướng dương trước khi ăn không?
Không cần ngâm nếu bạn định rang hoặc ăn ngay. Nếu ngâm để xay thành sốt hay kem hạt, ngâm nhân hạt vài giờ rồi để ráo; hỗn hợp sẽ dễ xay mịn hơn.
Hạt hướng dương còn nguyên vỏ và nhân hạt hướng dương khác nhau thế nào?
Nhân hạt hướng dương ăn được ngay, còn hạt nguyên vỏ cần tách vỏ khi ăn. Nhân hạt có 576 kcal mỗi 100 g, cao hơn mức 576 kcal của hạt hướng dương tính cả vỏ.
Bảo quản hạt hướng dương thế nào để không bị ôi?
Cho hạt vào lọ kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng. Nhân hạt đã bóc vỏ dễ bị ôi hơn; nếu giữ lâu, cất trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh.
Hạt hướng dương thường dùng trong món nào?
Rắc nhân hạt lên salad, cháo, ngũ cốc hoặc bánh mì để thêm độ giòn; cũng có thể trộn vào bột làm bánh mì và bánh quy. Xay cùng một chút dầu thành bơ hạt hướng dương để phết bánh mì hoặc làm sốt.
Có thể dùng gì thay hạt hướng dương trong món ăn?
Hạt bí ngô là lựa chọn gần nhất để rắc lên salad, cháo hay bánh mì; hạt vừng hợp hơn khi cần hạt nhỏ, thơm để rắc hoặc làm sốt. Với người tránh các loại hạt, thử dùng yến mạch rang trong món cần độ giòn.
Hạt hướng dương có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?
Hạt hướng dương là nguồn cung cấp vitamin E, kẽm, sắt và magiê; 30 g cung cấp 5,9 g protein. Khẩu phần nhỏ này cũng dễ rắc lên món ăn mà không cần ăn cả nắm lớn.
Ăn bao nhiêu hạt hướng dương là vừa?
Một nắm nhỏ nhân hạt, khoảng 30 g, là khẩu phần tiện để ăn vặt hoặc rắc lên món ăn; lượng này có 173 kcal. Hạt rang muối có thể mặn, nên chọn loại không muối nếu bạn muốn tự kiểm soát lượng muối.
Nguồn: CoFID (UK) 14-845 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ