Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 602 kcal —
  • Chất đạm 21 g 41%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
  • Chất xơ 6,2 g 22%
  • Đường 1,8 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 39,1 mg 261%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 6,6 mg 37%
  • Magiê 400 mg 95%
  • Phốt pho 660 mg 53%
  • Kali 730 mg 16%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Đồng 2,4 mg 261%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 51 µg 93%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60221 g19 g49 g
50 g50 g30110 g9,7 g25 g
150 g150 g90331 g29 g74 g
200 g200 g120441 g39 g98 g
250 g250 g150551 g48 g123 g

Câu hỏi về Hạt hướng dương

100 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

100 g Hạt hướng dương có 602 kcal, gồm 21 g đạm, 19 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

50 g Hạt hướng dương có 301 kcal, gồm 10 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

150 g Hạt hướng dương có 903 kcal, gồm 31 g đạm, 29 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

200 g Hạt hướng dương có 1204 kcal, gồm 41 g đạm, 39 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?

250 g Hạt hướng dương có 1505 kcal, gồm 51 g đạm, 48 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ