Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 565 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 46 g 58%
- Chất béo bão hòa 7 g 35%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1,1 g —
- Natri 18 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 10 mg 56%
- Magiê 270 mg 64%
- Phốt pho 850 mg 68%
- Kali 820 mg 17%
- Kẽm 6,6 mg 60%
- Đồng 1,6 mg 174%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 565 | 24 g | 15 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 283 | 12 g | 7,6 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 848 | 37 g | 23 g | 68 g |
| 200 g | 200 g | 1130 | 49 g | 30 g | 91 g |
| 250 g | 250 g | 1413 | 61 g | 38 g | 114 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt bí ngô và bísấy khô618 kcal / 100 g
- Dầu hạt bí ngô900 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô nguyên hạt rang446 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang có thêm muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hạt dưa583 kcal / 100 g
- Hạt hướng dương576 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Bí đỏ16 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt bí ngô
Rang hạt bí ngô thế nào để thơm mà không cháy?
Rang hạt khô trên chảo ở lửa nhỏ, đảo liên tục khoảng 5–8 phút đến khi thơm và lách tách. Nếu rang bằng lò, trải thành một lớp, nướng ở 160 °C khoảng 10–15 phút và đảo giữa chừng.
Hạt bí ngô nên bảo quản ra sao?
Để hạt nguội hẳn rồi cho vào lọ kín, cất nơi khô mát, tránh nắng và hơi nóng của bếp. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, bảo quản trong ngăn mát để hạt đỡ bị ôi.
Hạt bí ngô ăn với món gì ngon?
Rắc hạt rang lên cháo, súp bí đỏ, salad hoặc yến mạch để thêm độ giòn. Bạn cũng có thể trộn hạt vào granola, bánh mì và bánh quy.
Có thể dùng hạt bí ngô thay hạt hướng dương không?
Có thể thay theo lượng tương đương trong granola, salad hoặc bánh nướng; hạt bí ngô có vị bùi và thường lớn hơn. Hạt hướng dương có nhiều vitamin E hơn, còn hạt bí ngô giàu kẽm hơn.
Hạt bí ngô có nhiều protein không?
Một nắm nhỏ khoảng 30 g cung cấp 7,3 g protein và 81 mg magiê. Rắc hạt lên món ăn là cách tiện để thêm protein thực vật và độ giòn.
Hạt bí ngô khác hạt dưa thế nào?
Hạt dưa có nhiều protein hơn: 28,5 g trên 100 g, so với 24 g trong hạt bí ngô. Hạt dưa cũng chứa nhiều magiê hơn, còn hạt bí ngô có vị bùi đặc trưng và hợp để rắc lên món mặn lẫn món ngọt.
Nguồn: CoFID (UK) 14-842 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ