Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 618 kcal —
- Chất đạm 30 g 59%
- Carbohydrate 5,4 g 2%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 8,7 g 43%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 1,4 g —
- Natri 7 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,75 µg 0%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 46 mg 4%
- Sắt 8,8 mg 49%
- Magiê 592 mg 141%
- Phốt pho 1230 mg 98%
- Kali 809 mg 17%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 1,3 mg 149%
- Mangan 4,5 mg 197%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 618 | 30 g | 5,4 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 309 | 15 g | 2,7 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 927 | 44 g | 8,1 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1236 | 59 g | 11 g | 98 g |
| 250 g | 250 g | 1545 | 74 g | 14 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô565 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô nguyên hạt rangcó thêm muối446 kcal / 100 g
- Bí đỏmọi loại, sống14 kcal / 100 g
- Pumpkin seed584 kcal / 100 g
- Bí ngônướng, nướng lò28 kcal / 100 g
- Mơ khôbỏ hạt239 kcal / 100 g
- Sementes de abóbora cruas secas miolo567 kcal / 100 g
- Bánh bí ngô giòngiống địa phương, lấy mẫu ở đảo Martinique
Câu hỏi về Hạt bí ngô và bí
Hạt bí ngô và bí có ăn được cả vỏ không?
Hạt còn nguyên vỏ ăn được, nhưng vỏ dai và nhiều xơ; bạn có thể rang rồi nhai kỹ hoặc bóc vỏ để ăn phần nhân. Hạt đã tách vỏ thường tiện hơn khi rắc lên món ăn.
Rang hạt bí ngô và bí tại nhà thế nào cho giòn?
Rửa sạch hạt, thấm thật khô rồi trộn chút dầu và gia vị nếu muốn. Trải một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 15–20 phút, đảo một lần; lấy ra khi hạt thơm và để nguội trên khay cho giòn.
Hạt bí ngô và bí bảo quản thế nào để không bị ôi?
Cho hạt đã nguội vào lọ kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng. Hạt đã rang hoặc đã bóc vỏ giữ được lâu hơn nếu bảo quản trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh; bỏ đi nếu có mùi dầu cũ hoặc vị đắng bất thường.
Hạt bí ngô và bí ăn với món gì ngon?
Rắc hạt rang lên salad, súp bí đỏ, cháo hoặc yến mạch để thêm độ giòn; cũng có thể trộn vào granola hay xay thành sốt kiểu pesto với rau thơm, dầu và chanh. Hạt nguyên vỏ hợp ăn vặt, còn nhân hạt tiện dùng làm topping.
Có thể thay hạt bí ngô và bí bằng hạt hướng dương không?
Có thể thay lượng tương đương trong salad, bánh mì, granola hoặc món nướng. Hạt hướng dương có khoảng 608 kcal và 55,6 g chất béo trên 100 g, so với 618 kcal và 49 g chất béo trong hạt bí ngô và bí.
Hạt bí ngô và bí có nhiều đạm không?
Có: một nắm nhỏ khoảng 30 g cung cấp 8,9 g đạm. Hạt cũng đậm đặc năng lượng, khoảng 185 kcal cho khẩu phần đó, nên bạn có thể rắc một ít lên món ăn thay vì ăn trực tiếp nhiều từ túi.
Hạt bí ngô và bí có phải là nguồn magie không?
Có, hạt bí ngô và bí là nguồn magie; một khẩu phần 30 g có 178 mg magie. Chúng cũng là nguồn kẽm, với 2,3 mg trong cùng khẩu phần.
Hạt bí ngô và bí có thể ăn sống không?
Có thể ăn hạt đã làm sạch và sấy khô mà không cần rang. Nếu tự lấy hạt từ quả bí, rửa bỏ phần thịt bí bám quanh rồi phơi hoặc sấy đến khô hoàn toàn; hạt ẩm dễ mốc khi cất.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ