Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 6,1 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 0,7 g —
- Natri 87,8 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 488 µg 54%
- Vitamin C 35 mg 39%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 778 µg 648%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 0,81 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 62,3 mg 5%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 13,2 mg 3%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 397 mg 8%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Iốt 0,4 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 2,7 g | 6,1 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 1,4 g | 3,1 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 73 | 4,1 g | 9,2 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 97 | 5,4 g | 12 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 121 | 6,8 g | 15 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bồ công anh
Bồ công anh có ăn được không?
Có, lá non có thể ăn sống hoặc nấu chín; hoa cũng được dùng làm trà hay si-rô. Chỉ hái cây được xác định đúng và mọc ở nơi không phun thuốc, không sát đường xe cộ.
Làm sao để bớt vị đắng của lá bồ công anh?
Chọn lá non, ngâm nước lạnh khoảng 10 phút rồi để ráo; chần nhanh khoảng 1 phút cũng giúp dịu vị đắng. Trộn lá với chanh, dầu ô liu và chút muối, hoặc xào cùng tỏi.
Nấu lá bồ công anh trong bao lâu?
Luộc hoặc chần lá trong 2–3 phút, rồi vớt ra để ráo; nếu muốn mềm hơn, nấu thêm vài phút. Lá non chỉ cần xào nhanh khoảng 3–5 phút để không bị nhũn.
Lá bồ công anh hợp với món gì?
Vị hơi đắng hợp với tỏi, chanh, dầu ô liu, trứng và đậu. Bạn có thể trộn lá non vào salad, xào làm món ăn kèm hoặc nấu cùng khoai tây trong súp.
Có thể thay lá bồ công anh bằng rau nào?
Rau diếp xoăn xoăn hoặc rau diếp xoăn có thể thay trong salad và món xào, nhưng vị thường dịu hơn hoặc khác đôi chút. Nếu muốn vị đắng gần hơn, chọn lá diếp xoăn già và trộn với chanh.
Lá bồ công anh khác rau diếp xoăn bồ công anh thế nào?
Tên gọi dễ gây nhầm: lá bồ công anh là phần lá của cây bồ công anh, còn rau diếp xoăn bồ công anh là một loại rau diếp xoăn có lá xẻ thùy, vị đắng. Trong mỗi 100 g, lá bồ công anh có 45 kcal, còn rau diếp xoăn bồ công anh có 25 kcal.
Bồ công anh có thể ăn sống không?
Có thể ăn sống lá non sau khi rửa thật kỹ dưới vòi nước và để ráo; lá già thường dai và đắng hơn, nên hợp để nấu chín. Tránh dùng lá hái ở bãi cỏ có thể đã xử lý thuốc trừ sâu.
Bồ công anh có những vitamin nào đáng chú ý?
Bồ công anh là nguồn vitamin A, vitamin C và vitamin K. Một phần 100 g có 488 µg vitamin A và 35 mg vitamin C.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ