Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 38,1 µg 4%
- Vitamin C 18,4 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,69 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 499 mg 11%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Iốt 2,5 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 1,3 g | 30 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 0,7 g | 15 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 2 g | 44 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 2,6 g | 59 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 3,3 g | 74 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chuối lá
Chuối lá khác chuối tiêu như thế nào?
Chuối lá thường to, nhiều bột và chắc thịt hơn, nên hợp để nấu chín; chuối tiêu mềm, ngọt và thường ăn tươi. Chuối lá có 132 kcal mỗi 100 g, còn chuối tiêu có 122 kcal.
Làm sao bóc vỏ chuối lá dễ hơn?
Cắt bỏ hai đầu, rạch dọc vài đường trên vỏ rồi lột từng mảng; chuối còn xanh thường bóc khó hơn chuối đã ngả vàng. Nếu nhựa dính tay, xoa một ít dầu ăn lên ngón tay trước khi bóc.
Chuối lá nên luộc trong bao lâu?
Gọt vỏ hoặc để nguyên vỏ đã rửa sạch, cắt khúc rồi luộc trong nước sôi khoảng 15–20 phút, đến khi xiên đũa xuyên qua dễ dàng. Chuối còn xanh có thể cần lâu hơn chuối chín.
Chuối lá dùng làm những món gì?
Chuối lá xanh thường được nấu cà ri, om với thịt hoặc cá, hay nghiền làm món ăn kèm; chuối chín có thể nướng, hấp hoặc chiên. Khi nấu món mặn, chuối giữ miếng chắc hơn chuối tiêu.
Có thể thay chuối lá bằng chuối sáp không?
Có, nhất là trong món luộc, hấp hoặc nấu cần miếng chuối chắc. Chuối sáp có 122 kcal mỗi 100 g, gần với 132 kcal của chuối lá.
Chuối lá để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Để chuối nguyên nải ở nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp; chuối xanh sẽ chín dần ở nhiệt độ phòng. Khi đã chín, cho vào ngăn mát để làm chậm quá trình chín, hoặc bóc vỏ và cấp đông phần thịt chuối.
Chuối lá có ăn sống được không?
Thịt chuối chín có thể ăn sống, nhưng chuối lá xanh thường nhiều bột, se và khó ăn hơn; đa số món dùng chuối xanh đều được nấu chín. Rửa sạch vỏ trước khi cắt để tránh kéo bụi bẩn từ vỏ vào phần thịt.
Chuối lá có phải là một loại chuối ngọt thông thường không?
Chuối lá thuộc nhóm chuối nấu: quả nhiều tinh bột và thường được chế biến như rau củ khi còn xanh, thay vì ăn sống như chuối tráng miệng. Khi chín, quả mềm và ngọt hơn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 53100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ