Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Plaintain, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
132
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb30 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 132 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 132 | 1,3 g | 30 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 0,7 g | 15 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 198 | 2 g | 44 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 264 | 2,6 g | 59 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 330 | 3,3 g | 74 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Plaintain, raw
100 g Plaintain, raw có bao nhiêu calo?
100 g Plaintain, raw có 132 kcal, gồm 1,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Plaintain, raw có bao nhiêu calo?
50 g Plaintain, raw có 66 kcal, gồm 0,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Plaintain, raw có bao nhiêu calo?
150 g Plaintain, raw có 198 kcal, gồm 2 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Plaintain, raw có bao nhiêu calo?
200 g Plaintain, raw có 264 kcal, gồm 2,6 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Plaintain, raw có bao nhiêu calo?
250 g Plaintain, raw có 330 kcal, gồm 3,3 g đạm, 74 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ