Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Platain, green, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb18 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 3,6 g 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 1,2 g | 18 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,6 g | 8,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 126 | 1,8 g | 26 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 168 | 2,4 g | 35 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 210 | 3 g | 44 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Platain, green, raw
100 g Platain, green, raw có bao nhiêu calo?
100 g Platain, green, raw có 84 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Platain, green, raw có bao nhiêu calo?
50 g Platain, green, raw có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Platain, green, raw có bao nhiêu calo?
150 g Platain, green, raw có 126 kcal, gồm 1,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Platain, green, raw có bao nhiêu calo?
200 g Platain, green, raw có 168 kcal, gồm 2,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Platain, green, raw có bao nhiêu calo?
250 g Platain, green, raw có 210 kcal, gồm 3 g đạm, 44 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0316C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ