Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 4,6 g 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 0,5 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 0,7 g | 21 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 1 g | 27 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 1,2 g | 34 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hồng
Làm sao biết quả hồng đã chín và hết chát?
Hồng chát thường cần chín mềm nhũn mới ăn ngon; khi đó thịt quả trong, ngọt và gần như hết vị chát. Hồng không chát có thể ăn lúc còn cứng, giòn.
Làm hồng nhanh chín hơn bằng cách nào?
Để hồng ở nhiệt độ phòng trong túi giấy cùng một quả táo hoặc chuối chín; khí ethylene từ quả chín thúc đẩy hồng mềm nhanh hơn. Kiểm tra mỗi ngày để quả không nhũn quá.
Hồng chín nên bảo quản thế nào?
Hồng còn cứng nên để ở nhiệt độ phòng cho chín. Khi đã mềm, cất trong ngăn mát và ăn sớm; quả chín nhũn rất dễ dập.
Có cần gọt vỏ hồng trước khi ăn không?
Không nhất thiết; bạn có thể rửa sạch rồi ăn cả vỏ, nhất là với quả giòn. Nếu vỏ dai hoặc hồng đã mềm nhũn, bổ đôi và dùng thìa xúc phần thịt quả sẽ tiện hơn.
Hồng thường được dùng trong món gì?
Hồng giòn hợp với salad rau xanh, phô mai và các loại hạt; hồng chín mềm có thể xay sinh tố hoặc trộn với sữa chua. Bạn cũng có thể nướng hồng mềm cùng yến mạch.
Có thể dùng gì thay hồng trong món salad?
Lê hoặc táo giòn là lựa chọn gần nhất: chúng tạo độ giòn và vị ngọt nhẹ tương tự hồng chưa chín mềm. Cắt lát ngay trước khi trộn để miếng quả không bị thâm.
Hồng khô khác hồng tươi về chất xơ và năng lượng thế nào?
Hồng khô đậm đặc hơn: mỗi 100 g có 274 kcal và 14,5 g chất xơ, so với 68 kcal và 4,6 g chất xơ trong hồng tươi. Vì mất nước, hồng khô cũng ngọt đậm và dễ ăn nhiều hơn.
Nguồn: tbca BRC0012C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ