Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,5 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 1,5 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 2 g | 27 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 2,5 g | 34 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chôm chôm
Chôm chôm chín có vị như thế nào?
Cùi chôm chôm chín mọng, ngọt dịu và hơi thơm; quả chưa chín thường chua hơn. Chọn quả có vỏ tươi, gai còn mềm và không bị thâm nhũn.
Bóc chôm chôm thế nào cho gọn?
Dùng móng tay hoặc dao rạch nhẹ một đường quanh vỏ, rồi tách hai nửa để lấy cùi. Hạt có lớp màng thường dính vào cùi; nhổ bỏ nếu không muốn ăn phần màng này.
Có thể ăn chôm chôm sống không?
Có. Rửa quả dưới vòi nước trước khi bóc, ăn phần cùi và bỏ hạt; không nên nhai hạt.
Chôm chôm để được bao lâu và bảo quản thế nào?
Để quả chưa bóc trong túi thoáng ở ngăn mát tủ lạnh và ăn trong vài ngày để cùi không khô. Cùi đã bóc nên đậy kín, giữ lạnh và dùng sớm.
Chôm chôm thường được dùng trong món gì?
Cùi chôm chôm hợp với đĩa trái cây, chè trái cây và món tráng miệng lạnh; cũng có thể thêm vào salad trái cây. Cho vào món nóng gần cuối để cùi không bị nhũn.
Chôm chôm khác măng cụt thế nào về dinh dưỡng?
Măng cụt nhỉnh hơn về năng lượng, với 67 kcal mỗi 100 g so với 63 kcal ở chôm chôm; chôm chôm có nhiều protein hơn một chút, 1 g so với 0,6 g.
Một khẩu phần chôm chôm có bao nhiêu đường?
Một quả thường chỉ cho vài miếng cùi, nên nếu muốn ước lượng lượng ăn, hãy cân phần cùi sau khi bỏ vỏ và hạt. Mỗi 100 g cùi có 14 g đường.
Nguồn: BLS (Germany) F559100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ