Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 1,3 g | 9,8 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,6 g | 4,9 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 1,9 g | 15 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 2,5 g | 20 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 3,1 g | 25 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kiwi
Làm sao để kiwi nhanh chín hơn?
Cho kiwi còn cứng vào túi giấy cùng một quả chuối hoặc táo, rồi để ở nhiệt độ phòng; khí ethylene từ quả chín giúp kiwi mềm nhanh hơn. Khi kiwi hơi mềm khi ấn nhẹ, bạn có thể ăn hoặc chuyển vào tủ lạnh.
Kiwi chín nên bảo quản thế nào?
Để kiwi chín trong ngăn mát, tốt nhất là ngăn riêng với trái cây dễ bị ám mùi. Kiwi còn cứng có thể để ở nhiệt độ phòng cho chín; đừng để cạnh chuối hoặc táo nếu bạn chưa muốn kiwi chín nhanh.
Có cần gọt vỏ kiwi trước khi ăn không?
Không nhất thiết: bạn có thể rửa kỹ rồi ăn cả vỏ, kể cả lớp vỏ có lông mịn của kiwi xanh. Nếu không thích cảm giác đó, bổ đôi và dùng thìa múc ruột hoặc gọt vỏ bằng dao.
Kiwi có làm đông được thạch gelatin không?
Kiwi tươi có enzyme actinidin phân giải protein nên có thể khiến gelatin không đông. Hãy nấu kiwi trước khi trộn với gelatin, hoặc dùng kiwi đóng hộp đã qua xử lý nhiệt.
Kiwi hợp với món gì?
Kiwi hợp với sữa chua, yến mạch, salad trái cây và sinh tố; vị chua ngọt giúp cân bằng các món béo. Nếu trộn kiwi tươi với sữa hoặc sữa chua, nên ăn ngay vì enzyme trong quả có thể làm hỗn hợp đắng hoặc đổi kết cấu.
Có thể thay kiwi bằng loại quả nào trong salad trái cây?
Dâu tây hoặc cam có thể thay kiwi để tạo vị chua ngọt và màu sắc tươi sáng. Nếu cần độ mềm mọng tương tự, dùng xoài chín; hãy thêm nước cốt chanh nếu món ăn cần vị chua rõ.
Cắt kiwi thế nào để trẻ nhỏ ăn an toàn hơn?
Với trẻ đã ăn thức ăn đặc, bỏ vỏ rồi cắt kiwi chín thành miếng nhỏ, mềm; tránh đưa nguyên quả hoặc khoanh tròn dày vì dễ gây nghẹn. Luôn cho trẻ ngồi ăn và quan sát trong lúc ăn.
Nguồn: tbca BRC0061C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ