Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kiwi xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 9 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 92,7 mg 103%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,5 mg 10%
- Vitamin K 40,3 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,34 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 1,1 g | 12 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 180 g | 110 | 2,1 g | 21 g | 0,9 g |
| 2 khẩu phần | 360 g | 220 | 4,1 g | 42 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 90 g | 55 | 1 g | 11 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 540 g | 329 | 6,2 g | 63 g | 2,8 g |
| 4 khẩu phần | 720 g | 439 | 8,2 g | 84 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 0,6 g | 5,8 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 1,7 g | 18 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 2,3 g | 23 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 2,9 g | 29 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kiwi xanh
Làm sao để biết kiwi xanh đã chín?
Kiwi chín sẽ hơi nhún khi bạn ấn nhẹ gần cuống, nhưng không mềm nhũn hay rỉ nước. Quả còn cứng có thể để chín ở nhiệt độ phòng; cho vào túi giấy cùng chuối hoặc táo để nhanh mềm hơn.
Gọt vỏ kiwi xanh hay ăn cả vỏ?
Bạn có thể ăn cả vỏ sau khi rửa và chà nhẹ dưới vòi nước; lớp vỏ có lông nhưng ăn được. Nếu không thích cảm giác đó, bổ đôi quả rồi dùng thìa múc phần thịt.
Kiwi xanh có thể dùng trong món ăn nào?
Kiwi xanh hợp với sữa chua, yến mạch qua đêm và salad trái cây; vị chua cũng làm sinh tố thêm tươi mát. Trong pavlova, kiwi thường được xếp lên trên cùng dâu tây và kem.
Có nên cho kiwi xanh vào món nấu hoặc thạch không?
Kiwi tươi chứa enzyme actinidin làm mềm protein, nên có thể dùng để ướp thịt trong thời gian ngắn, nhưng ướp lâu dễ khiến thịt bở. Enzyme này cũng làm thạch gelatin khó đông; hãy nấu kiwi trước để vô hiệu hóa enzyme hoặc dùng agar.
Bảo quản kiwi xanh thế nào để lâu hỏng?
Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; khi đã chín, cất trong ngăn mát để làm chậm quá trình mềm. Kiwi đã cắt nên đậy kín, giữ lạnh và ăn sớm.
Kiwi xanh khác kiwi vàng ra sao?
Kiwi xanh thường chua dịu hơn, ruột xanh có hạt nhỏ và nhiều xơ hơn: khoảng 3 g chất xơ trên 100 g, so với 1,4 g ở kiwi vàng. Kiwi vàng thường ngọt hơn và có vitamin C cao hơn.
Một quả kiwi xanh thường nặng bao nhiêu?
Một quả cỡ vừa thường nặng khoảng 70 g phần ăn được. Lượng này cung cấp 42 kcal và 64 mg vitamin C.
Kiwi xanh có gây ngứa miệng không?
Có thể; kiwi chứa actinidin, một enzyme có thể gây cảm giác châm chích ở miệng, và một số người dị ứng với kiwi. Nếu từng phản ứng với kiwi, đừng thử ăn lại để tự kiểm tra.
Nguồn: USDA FoodData Central 168153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ