Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố nước trái cây Green Machine
Calo và thông tin dinh dưỡng
naked juice, green machine
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 11 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 21,2 µg 18%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,29 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 4,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 15 mg 1%
- Kali 165 mg 4%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,22 mg 9%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,6 g | 12 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 275 g | 146 | 1,7 g | 33 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 550 g | 292 | 3,3 g | 65 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 137,5 g | 73 | 0,8 g | 16 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 825 g | 437 | 5 g | 98 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 1100 g | 583 | 6,6 g | 130 g | 2,9 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,3 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,9 g | 18 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1,2 g | 24 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1,5 g | 30 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố nước trái cây Green Machine
100 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (275 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (275 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có 146 kcal, gồm 1,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (550 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (550 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có 292 kcal, gồm 3,3 g đạm, 65 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (137,5 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (137,5 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có 73 kcal, gồm 0,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (825 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (825 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có 437 kcal, gồm 5 g đạm, 98 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1100 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1100 g) Sinh tố nước trái cây Green Machine có 583 kcal, gồm 6,6 g đạm, 130 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
50 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố nước trái cây Green Machine có 80 kcal, gồm 0,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ