Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 148 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1480,8 g1 g15 g
50 g50 g740,4 g0,5 g7,5 g
150 g150 g2221,2 g1,5 g23 g
200 g200 g2961,6 g2 g30 g
250 g250 g3702 g2,5 g38 g

Câu hỏi về Ô liu xanh

Ô liu xanh có ăn sống ngay sau khi hái được không?

Không nên: ô liu mới hái rất đắng do chứa oleuropein. Quả thường được ngâm nước muối hoặc xử lý rồi lên men để giảm vị đắng trước khi ăn.

Làm sao giảm vị mặn của ô liu xanh trước khi ăn?

Vớt quả khỏi nước ngâm, xả nhanh dưới vòi nước rồi ngâm trong nước sạch khoảng 15–30 phút; nếm thử và ngâm lâu hơn nếu vẫn mặn. Thấm khô trước khi cho vào món ăn để không làm loãng nước sốt.

Ô liu xanh đã mở hũ nên bảo quản thế nào?

Giữ quả trong tủ lạnh và luôn ngập trong nước ngâm ban đầu; dùng dụng cụ sạch để gắp. Nếu nước ngâm không đủ, thêm nước muối pha loãng, không đổ dầu vào hũ để thay thế nước ngâm.

Ô liu xanh thường được cho vào những món nào?

Ô liu xanh hợp với salad kiểu Địa Trung Hải, pizza, mì pasta và món hầm; vị mặn chua giúp cân bằng phô mai, cà chua và thịt. Với món nóng, cho vào gần cuối để quả giữ được hình dạng.

Có thể thay ô liu xanh bằng nguyên liệu nào?

Trong salad hoặc pasta, bạn có thể dùng nụ bạch hoa để thay một phần vị mặn chua, nhưng chúng nhỏ và chua hơn. Nếu cần độ giòn và vị dịu, dưa chuột muối là lựa chọn khác; nhớ nếm món trước khi thêm muối.

Ô liu xanh khác ô liu đen ở điểm nào?

Ô liu xanh thường được thu hoạch khi quả còn xanh, có vị đắng và săn hơn; ô liu đen chín hơn nên thường mềm và dịu hơn. Cách xử lý và ngâm cũng làm thay đổi hương vị, vì vậy màu sắc không phải dấu hiệu duy nhất để phân biệt.

Ô liu xanh có cần bỏ hạt trước khi nấu không?

Nếu dùng cho món ăn cần trộn đều hoặc phục vụ trẻ nhỏ, hãy chọn loại đã bỏ hạt hoặc tự rạch dọc quả rồi lấy hạt ra. Khi nấu món hầm hay mì pasta, ô liu nguyên hạt giữ dáng tốt hơn nhưng cần nhắc mọi người trước khi ăn.

Nguồn: CREA (Italy) 008820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ