Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 13 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 222 mg 5%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 1,1 g | 14 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 138 g | 87 | 1,5 g | 19 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 276 g | 174 | 2,9 g | 38 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 69 g | 43 | 0,7 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 414 g | 261 | 4,4 g | 58 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 552 g | 348 | 5,9 g | 77 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,5 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 1,6 g | 21 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 2,1 g | 28 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 2,7 g | 35 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Nước ép anh đào ngọt60 kcal / 100 g
- Anh đàosống41 kcal / 100 g
- Quả anh đàothịt và vỏ, đã bỏ hạt, sống54 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏtươi50 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuasống50 kcal / 100 g
- Cà chua bisống32 kcal / 100 g
- Chokecherrysống, bỏ hạt156 kcal / 100 g
- Ngô ngọtsống67 kcal / 100 g
Câu hỏi về Anh đào ngọt
Làm sao chọn anh đào ngọt chín ngon?
Chọn quả căng, chắc, vỏ bóng và còn cuống xanh; tránh quả dập, nhăn hoặc rỉ nước. Màu vỏ đậm thường là dấu hiệu quả chín, nhưng sắc đỏ cụ thể còn tùy giống.
Có cần rửa anh đào ngọt trước khi cất tủ lạnh không?
Không nên rửa trước khi cất vì độ ẩm làm quả nhanh hỏng. Cho quả chưa rửa vào hộp thoáng hoặc túi có lỗ, để trong ngăn mát và chỉ rửa ngay trước khi ăn.
Anh đào ngọt để được bao lâu trong tủ lạnh?
Quả tươi thường giữ ngon khoảng 5–7 ngày trong ngăn mát. Nhặt bỏ quả dập, giữ cuống và để quả khô; nếu muốn trữ lâu hơn, bỏ cuống và hạt rồi cấp đông trên khay trước khi cho vào túi kín.
Tách hạt anh đào ngọt mà không có dụng cụ chuyên dụng bằng cách nào?
Đặt quả lên miệng một chai nhỏ, cuống hướng lên, rồi dùng đầu đũa đẩy hạt xuống chai. Cách này giữ quả nguyên hơn so với bổ đôi và hạn chế nước quả bắn ra.
Anh đào ngọt hợp với món nào?
Ăn tươi, trộn cùng sữa chua hoặc yến mạch, hay nấu thành sốt ăn với bánh kếp đều hợp. Anh đào bỏ hạt cũng dùng được trong bánh nướng, clafoutis và món tráng miệng với sô-cô-la.
Có thể thay anh đào ngọt bằng anh đào chua trong công thức không?
Có, nhưng anh đào chua gắt hơn và thường cần thêm đường nếu dùng trong bánh hoặc mứt. Nếu thay bằng lượng ngang nhau, hãy nếm phần nhân trước khi nướng và giảm lượng chất tạo chua khác trong công thức.
Anh đào ngọt khác anh đào chua thế nào?
Anh đào ngọt thường được ăn tươi, thịt chắc và vị dịu; anh đào chua có vị chua rõ nên hay dùng làm bánh, sốt hoặc mứt. Anh đào ngọt có 13 g đường trong mỗi 100 g.
Có nên ăn hạt anh đào ngọt không?
Không: hãy nhổ hạt và tránh nhai hoặc nghiền nát hạt, vì phần nhân bên trong có thể giải phóng chất độc. Khi cho trẻ nhỏ ăn, bỏ hạt và cắt quả thành miếng nhỏ để giảm nguy cơ hóc.
Nguồn: USDA FoodData Central 171719 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ