Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chokecherry
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, bỏ hạt
156
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb17 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 156 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 17 g 61%
- Đường 14 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Vitamin K 29,3 µg 24%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 156 | 2,9 g | 17 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 1,4 g | 8,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 234 | 4,3 g | 25 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 312 | 5,8 g | 34 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 390 | 7,2 g | 42 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chokecherry
100 g Chokecherry có bao nhiêu calo?
100 g Chokecherry có 156 kcal, gồm 2,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Chokecherry có bao nhiêu calo?
50 g Chokecherry có 78 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Chokecherry có bao nhiêu calo?
150 g Chokecherry có 234 kcal, gồm 4,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Chokecherry có bao nhiêu calo?
200 g Chokecherry có 312 kcal, gồm 5,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Chokecherry có bao nhiêu calo?
250 g Chokecherry có 390 kcal, gồm 7,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ