Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước đường loãng, phần cái và phần nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 16 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 3,7 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 1,4 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,6 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 252 g | 169 | 1,5 g | 40 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 504 g | 338 | 3,1 g | 80 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 126 g | 84 | 0,8 g | 20 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 756 g | 507 | 4,6 g | 119 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 1008 g | 675 | 6,1 g | 159 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,3 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,9 g | 24 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 1,2 g | 32 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 1,5 g | 40 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô loãng, phần đặc và phần lỏng75 kcal / 100 g
- Anh đàongâm si-rô, đã để ráo164 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường loãng, phần đặc và nước75 kcal / 100 g
- Anh đào ngâm si-rôđóng hộp63 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, đã ráo nước42 kcal / 100 g
- Cherry canned in sugar134 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, cả cái và nước61 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpnước đường loãng, phần rắn và phần lỏng57 kcal / 100 g
Câu hỏi về anh đào ngọt
100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
100 g anh đào ngọt có 67 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (252 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (252 g) anh đào ngọt có 169 kcal, gồm 1,5 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (504 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (504 g) anh đào ngọt có 338 kcal, gồm 3,1 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (126 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126 g) anh đào ngọt có 84 kcal, gồm 0,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (756 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (756 g) anh đào ngọt có 507 kcal, gồm 4,6 g đạm, 119 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1008 g) anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1008 g) anh đào ngọt có 675 kcal, gồm 6,1 g đạm, 159 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
50 g anh đào ngọt có 34 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
150 g anh đào ngọt có 101 kcal, gồm 0,9 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173959 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ