Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cherry, canned in sugar
Calo và thông tin dinh dưỡng
134
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb32 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 32 g 12%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 32 g —
- Natri 18 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8,3 µg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Phốt pho 19,4 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 0,7 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 1 g | 32 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 0,5 g | 16 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 1,5 g | 48 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 2 g | 64 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 2,5 g | 80 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọtđóng hộp, nước đường đặc83 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Cherry drained58 kcal / 100 g
- Currant black jam207 kcal / 100 g
- Strawberries87 kcal / 100 g
- Marmalade cherry207 kcal / 100 g
- Apricot light syrup pack65 kcal / 100 g
- Cherry juice concentrated sugar added171 kcal / 100 g
- Peach71 kcal / 100 g
- Beet red59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cherry, canned in sugar
100 g Cherry, canned in sugar có bao nhiêu calo?
100 g Cherry, canned in sugar có 134 kcal, gồm 1 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cherry, canned in sugar có bao nhiêu calo?
50 g Cherry, canned in sugar có 67 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cherry, canned in sugar có bao nhiêu calo?
150 g Cherry, canned in sugar có 201 kcal, gồm 1,5 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cherry, canned in sugar có bao nhiêu calo?
200 g Cherry, canned in sugar có 268 kcal, gồm 2 g đạm, 64 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cherry, canned in sugar có bao nhiêu calo?
250 g Cherry, canned in sugar có 335 kcal, gồm 2,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 726 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ