Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
anh đào ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, nước đường đặc
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb20 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 16 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,9 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,4 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 18 mg 1%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,6 g | 20 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,3 g | 9,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 0,9 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 1,2 g | 40 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 1,5 g | 50 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đông lạnhđược làm ngọt89 kcal / 100 g
- Mứt quả anh đào ngọtkhông đường59 kcal / 100 g
- Quả anh đào chua đỏđóng hộp, ngâm nước đường đặc, phần đặc và phần nước91 kcal / 100 g
- Cherry đỏ chuađóng hộp, si rô đặc, phần đặc và phần lỏng91 kcal / 100 g
- Anh đàongâm si-rô, đã để ráo164 kcal / 100 g
- Anh đào chua đỏđóng hộp, nước đường đặc kẹo, phần cái và phần nước114 kcal / 100 g
- Cherry canned in sugar134 kcal / 100 g
- Quả anh đào chuađóng hộp, ngâm nước, đã ráo nước42 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
Câu hỏi về anh đào ngọt
100 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
100 g anh đào ngọt có 83 kcal, gồm 0,6 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
50 g anh đào ngọt có 42 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
150 g anh đào ngọt có 125 kcal, gồm 0,9 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
200 g anh đào ngọt có 166 kcal, gồm 1,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g anh đào ngọt có bao nhiêu calo?
250 g anh đào ngọt có 208 kcal, gồm 1,5 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ