Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 20 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 20 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 0,04 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g891,2 g20 g0,1 g
50 g50 g450,6 g10 g0,1 g
150 g150 g1341,7 g30 g0,2 g
200 g200 g1782,3 g41 g0,3 g
250 g250 g2232,9 g51 g0,3 g

Câu hỏi về anh đào ngọt đông lạnh

100 g anh đào ngọt đông lạnh có bao nhiêu calo?

100 g anh đào ngọt đông lạnh có 89 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g anh đào ngọt đông lạnh có bao nhiêu calo?

50 g anh đào ngọt đông lạnh có 45 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g anh đào ngọt đông lạnh có bao nhiêu calo?

150 g anh đào ngọt đông lạnh có 134 kcal, gồm 1,7 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g anh đào ngọt đông lạnh có bao nhiêu calo?

200 g anh đào ngọt đông lạnh có 178 kcal, gồm 2,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g anh đào ngọt đông lạnh có bao nhiêu calo?

250 g anh đào ngọt đông lạnh có 223 kcal, gồm 2,9 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1536 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ