Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 13 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 12,6 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,09 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 1,6 g | 15 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 120 | 2,5 g | 24 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 240 | 5 g | 47 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 60 | 1,3 g | 12 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 360 | 7,5 g | 71 g | 3,3 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 480 | 10 g | 94 g | 4,4 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,8 g | 7,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 2,4 g | 22 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 3,1 g | 29 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 3,9 g | 37 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Mãng cầu cherimoya
Làm sao biết mãng cầu cherimoya đã chín?
Quả chín hơi mềm khi ấn nhẹ, còn quả xanh cứng thì để ở nhiệt độ phòng vài ngày. Khi vỏ bắt đầu mềm và quả tỏa mùi thơm dịu, bạn có thể ăn ngay hoặc làm lạnh trước khi bổ.
Bổ và ăn mãng cầu cherimoya thế nào?
Rửa quả, bổ đôi hoặc bổ múi rồi dùng thìa xúc phần thịt mềm, bỏ vỏ và hạt đen. Hạt không ăn được; đừng nghiền chúng vào sinh tố hay món tráng miệng.
Mãng cầu cherimoya chín bảo quản được bao lâu?
Quả còn cứng nên để ngoài cho chín; quả đã chín thì bọc kín và để trong ngăn mát, dùng trong khoảng một đến hai ngày. Thịt quả đã bỏ hạt có thể cấp đông để xay sinh tố.
Mãng cầu cherimoya hợp với món gì?
Thịt quả mềm, thơm ngọt hợp ăn cùng sữa chua, hoặc xay với sữa thành sinh tố. Bạn cũng có thể trộn với nước cốt chanh để vị ngọt bớt gắt.
Có thể dùng gì thay mãng cầu cherimoya trong sinh tố?
Mãng cầu xiêm là lựa chọn gần nhất về hương vị nhiệt đới, nhưng thịt quả xơ và chua hơn. Nếu muốn kết cấu kem mịn, dùng chuối chín sẽ hợp hơn, dù vị không giống hẳn.
Mãng cầu cherimoya khác mãng cầu xiêm thế nào?
Cherimoya thường có thịt mềm, mịn và vị ngọt dịu; mãng cầu xiêm có thịt xơ hơn, vị chua rõ và quả lớn hơn. Cả hai đều cần bỏ hạt trước khi ăn.
Có nên ăn mãng cầu cherimoya khi quả còn cứng không?
Không nên: quả còn cứng thường chưa chín và thịt chưa mềm ngọt. Để quả ở nhiệt độ phòng đến khi ấn nhẹ thấy hơi lún rồi mới bổ.
Nguồn: USDA FoodData Central 173953 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ