Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1041 g23 g0,3 g
50 g50 g520,5 g12 g0,2 g
150 g150 g1561,5 g35 g0,5 g
200 g200 g2081,9 g46 g0,6 g
250 g250 g2602,4 g58 g0,8 g

Câu hỏi về Na lai

100 g Na lai có bao nhiêu calo?

100 g Na lai có 104 kcal, gồm 1 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Na lai có bao nhiêu calo?

50 g Na lai có 52 kcal, gồm 0,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Na lai có bao nhiêu calo?

150 g Na lai có 156 kcal, gồm 1,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Na lai có bao nhiêu calo?

200 g Na lai có 208 kcal, gồm 1,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Na lai có bao nhiêu calo?

250 g Na lai có 260 kcal, gồm 2,4 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0070C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ