Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Na
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb19 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 36,3 mg 40%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 0,88 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,1 g | 19 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 3,1 g | 29 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 4,1 g | 39 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 5,2 g | 48 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Na
100 g Na có bao nhiêu calo?
100 g Na có 94 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Na có bao nhiêu calo?
50 g Na có 47 kcal, gồm 1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Na có bao nhiêu calo?
150 g Na có 141 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Na có bao nhiêu calo?
200 g Na có 188 kcal, gồm 4,1 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Na có bao nhiêu calo?
250 g Na có 235 kcal, gồm 5,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ