Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 16 g —
  • Natri 1,7 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,73 µg 0%
  • Vitamin C 25,3 mg 28%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,48 mg 3%
  • Vitamin K 4,7 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 17,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 25,7 mg 2%
  • Kali 163 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g790,5 g17 g0,3 g
50 g50 g400,2 g8,3 g0,1 g
150 g150 g1190,7 g25 g0,4 g
200 g200 g1580,9 g33 g0,5 g
250 g250 g1981,1 g41 g0,7 g

Câu hỏi về Strawberry puree, sweetened

100 g Strawberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

100 g Strawberry puree, sweetened có 79 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Strawberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

50 g Strawberry puree, sweetened có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Strawberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

150 g Strawberry puree, sweetened có 119 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Strawberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

200 g Strawberry puree, sweetened có 158 kcal, gồm 0,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Strawberry puree, sweetened có bao nhiêu calo?

250 g Strawberry puree, sweetened có 198 kcal, gồm 1,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4407 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ