Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 5,8 g —
  • Natri 0,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Vitamin K 9,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 15,7 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30,5 mg 2%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 14,6 mg 3%
  • Phốt pho 32,6 mg 3%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,24 mg 2%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,86 mg 37%
  • Selen 0,09 µg 0%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,7 g9,2 g0,5 g
50 g50 g270,3 g4,6 g0,3 g
150 g150 g811 g14 g0,8 g
200 g200 g1081,3 g18 g1 g
250 g250 g1351,7 g23 g1,3 g

Câu hỏi về Berry puree, unsweetened, added vitamin c

100 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có bao nhiêu calo?

100 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có 54 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có bao nhiêu calo?

50 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có bao nhiêu calo?

150 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có 81 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có bao nhiêu calo?

200 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có 108 kcal, gồm 1,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có bao nhiêu calo?

250 g Berry puree, unsweetened, added vitamin c có 135 kcal, gồm 1,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ