Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 15 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Đường 15 g —
  • Natri 1,8 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,88 µg 0%
  • Vitamin C 12 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Vitamin K 9,2 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 23,8 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,5 mg 2%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 33,3 mg 3%
  • Kali 198 mg 4%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 1 mg 45%
  • Selen 0,14 µg 0%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g830,9 g15 g0,7 g
50 g50 g420,5 g7,6 g0,4 g
150 g150 g1251,4 g23 g1,1 g
200 g200 g1661,8 g30 g1,4 g
250 g250 g2082,3 g38 g1,8 g

Câu hỏi về Raspberry puree, sugar

100 g Raspberry puree, sugar có bao nhiêu calo?

100 g Raspberry puree, sugar có 83 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Raspberry puree, sugar có bao nhiêu calo?

50 g Raspberry puree, sugar có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Raspberry puree, sugar có bao nhiêu calo?

150 g Raspberry puree, sugar có 125 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Raspberry puree, sugar có bao nhiêu calo?

200 g Raspberry puree, sugar có 166 kcal, gồm 1,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Raspberry puree, sugar có bao nhiêu calo?

250 g Raspberry puree, sugar có 208 kcal, gồm 2,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 4408 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ