Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 1,2 g | 16 g | – |
| 50 g | 50 g | 35 | 0,6 g | 8 g | – |
| 150 g | 150 g | 105 | 1,8 g | 24 g | – |
| 200 g | 200 g | 140 | 2,4 g | 32 g | – |
| 250 g | 250 g | 175 | 3 g | 40 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả sung
Chọn quả sung chín ngon như thế nào?
Bạn chọn quả mềm nhẹ khi ấn, thơm dịu, vỏ nguyên và không có chỗ dập mốc. Quả quá cứng thường chưa chín; quả nhũn, rỉ nước hoặc có mùi chua thì nên bỏ.
Quả sung có ăn sống được không?
Có. Rửa nhẹ dưới vòi nước, thấm khô rồi cắt bỏ cuống; quả chín có thể ăn cả vỏ. Nếu sung còn xanh, vị chát và mủ có thể làm bạn khó chịu ở miệng, nên chế biến thay vì ăn sống.
Muối quả sung thế nào để giòn, không bị thâm?
Rửa sung, khía vài đường hoặc bổ đôi rồi ngâm nước muối loãng khoảng 20 phút để giảm chát; xả sạch và để ráo. Xếp vào hũ sạch, đổ nước muối pha nguội ngập quả, nén cho sung chìm và để lên men vài ngày ở nhiệt độ phòng.
Quả sung hợp với món ăn nào?
Sung xanh thường được muối chua, om hoặc kho cùng thịt, cá; vị chát nhẹ giúp món ăn đậm đà hơn. Sung chín hợp ăn cùng phô mai, sữa chua hoặc trộn salad với rau xanh và các loại hạt.
Quả sung tươi và quả sung khô khác nhau thế nào khi dùng nấu ăn?
Sung tươi mọng nước, hợp ăn ngay, làm salad hoặc om; sung khô ngọt đậm và dai hơn, hợp nấu cháo, hầm hoặc ăn kèm phô mai. Sung khô có 256 kcal trên 100 g, còn quả sung có 70 kcal trên 100 g.
Bảo quản quả sung tươi ra sao?
Sung rất dễ dập và nhanh hỏng, nên xếp thành một lớp trong hộp nông, lót giấy thấm rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Chỉ rửa ngay trước khi ăn; dùng trong vài ngày, hoặc đông lạnh nếu muốn giữ lâu hơn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ