Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Quýt

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi

57
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb13 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,8 g13 g0,2 g
50 g50 g290,4 g6,4 g0,1 g
150 g150 g861,2 g19 g0,3 g
200 g200 g1141,6 g26 g0,4 g
250 g250 g1432 g32 g0,5 g

Câu hỏi về Quýt

Chọn quýt ngon bằng cách nào?

Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng, có mùi thơm nhẹ và không bị mềm nhũn hay dập. Vỏ hơi sần hoặc có màu xanh lấm tấm không nhất thiết là dấu hiệu quýt chưa chín.

Quýt nên bảo quản thế nào để lâu hỏng?

Để quýt khô ráo ở nơi thoáng mát nếu bạn định ăn trong vài ngày; muốn giữ lâu hơn thì cho vào ngăn mát tủ lạnh. Đừng rửa trước khi cất, vì vỏ ẩm dễ mốc.

Có cần bỏ xơ trắng trên múi quýt không?

Không cần; lớp xơ trắng ăn được và có thể để nguyên khi bóc múi. Nếu dùng vỏ quýt để bào lấy phần thơm, hãy rửa kỹ quả trước khi gọt và chỉ bào lớp vỏ màu bên ngoài, tránh phần cùi trắng dễ đắng.

Quýt thường được dùng trong món nào?

Múi quýt hợp với salad trái cây, sữa chua và các món tráng miệng; nước quýt cũng có thể pha với trà. Vỏ quýt thái sợi hoặc bào mỏng giúp tạo mùi thơm cho bánh và món rim.

Có thể thay quýt bằng cam trong công thức không?

Có thể thay bằng cam khi làm nước ép, salad hoặc món tráng miệng, nhưng cam thường khó bóc múi hơn và vị có thể chua rõ hơn. Nếu công thức cần múi nhỏ, dễ tách, quýt Clementine cũng là lựa chọn gần giống.

Làm mứt vỏ quýt thế nào để bớt đắng?

Thái vỏ thành sợi, chần trong nước sôi khoảng 2 phút rồi xả nước lạnh; lặp lại vài lần để giảm vị đắng. Sau đó rim với đường trên lửa nhỏ đến khi sợi vỏ trong và nước đường sánh.

Trẻ nhỏ ăn quýt cần lưu ý gì?

Bóc sạch vỏ và xơ dai, tách múi thành miếng nhỏ, bỏ hạt rồi cho trẻ ngồi ăn và có người lớn trông. Không đưa nguyên múi cho trẻ chưa nhai nuốt thành thạo vì múi có thể gây hóc.

Nguồn: CREA (Italy) 008050 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ