Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 9,9 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 31 mg 34%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 6,2 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,5 g9,9 g0,2 g
50 g50 g220,3 g5 g0,1 g
150 g150 g650,8 g15 g0,3 g
200 g200 g861 g20 g0,4 g
250 g250 g1081,3 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Nước ép quýt

100 g Nước ép quýt có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép quýt có 43 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước ép quýt có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép quýt có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép quýt có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép quýt có 65 kcal, gồm 0,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước ép quýt có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép quýt có 86 kcal, gồm 1 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước ép quýt có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép quýt có 108 kcal, gồm 1,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ