Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Đường 8,6 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 26,7 mg 30%
  • Folate (B9) 39,9 µg 10%

Khoáng chất

  • Kali 102 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,6 g8,6 g0,6 g
50 g50 g210,3 g4,3 g0,3 g
150 g150 g630,9 g13 g0,9 g
200 g200 g841,2 g17 g1,1 g
250 g250 g1051,5 g22 g1,4 g

Câu hỏi về Nước ép quýt thường

100 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép quýt thường có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép quýt thường có 21 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép quýt thường có 63 kcal, gồm 0,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép quýt thường có 84 kcal, gồm 1,2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

250 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép quýt thường có 105 kcal, gồm 1,5 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ