Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 10 g —
  • Natri 3,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,5 µg 0%
  • Vitamin C 17,6 mg 20%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2,8 mg 0%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 123 mg 3%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,7 g10 g0,1 g
50 g50 g230,3 g5,2 g0,1 g
150 g150 g701 g16 g0,2 g
200 g200 g931,3 g21 g0,3 g
250 g250 g1171,7 g26 g0,4 g

Câu hỏi về Nước ép quýt hoặc clementine

100 g Nước ép quýt hoặc clementine có bao nhiêu calo?

100 g Nước ép quýt hoặc clementine có 47 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Nước ép quýt hoặc clementine có bao nhiêu calo?

50 g Nước ép quýt hoặc clementine có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước ép quýt hoặc clementine có bao nhiêu calo?

150 g Nước ép quýt hoặc clementine có 70 kcal, gồm 1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Nước ép quýt hoặc clementine có bao nhiêu calo?

200 g Nước ép quýt hoặc clementine có 93 kcal, gồm 1,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g Nước ép quýt hoặc clementine có bao nhiêu calo?

250 g Nước ép quýt hoặc clementine có 117 kcal, gồm 1,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 2034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ