Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép quýt thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên chất, lọc, tiệt trùng, lấy mẫu tại đảo Martinique
38
calokcal mỗi 100 g
Carb9,4 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Đường 9,4 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 27,7 mg 31%
- Folate (B9) 59,5 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | – | 9,4 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 19 | – | 4,7 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 56 | – | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 75 | – | 19 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 94 | – | 24 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép quýt thường
100 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép quýt thường có 38 kcal, gồm – đạm, 9,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép quýt thường có 19 kcal, gồm – đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép quýt thường có 56 kcal, gồm – đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép quýt thường có 75 kcal, gồm – đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Nước ép quýt thường có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép quýt thường có 94 kcal, gồm – đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13416 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ