Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quýt thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, không hạt, đóng hộp trong nước đường, phần đặc và phần lỏng, lấy mẫu tại đảo Martinique
Carb17 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 17 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,2 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | – | 17 g | – |
| 50 g | 50 g | – | – | 8,7 g | – |
| 150 g | 150 g | – | – | 26 g | – |
| 200 g | 200 g | – | – | 35 g | – |
| 250 g | 250 g | – | – | 44 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép quýt thườngnguyên chất, lọc, tiệt trùng, lấy mẫu tại đảo Martinique38 kcal / 100 g
- Quýtđóng hộp trong nước ép, toàn bộ phần bên trong32 kcal / 100 g
- Cam đắngthịt quả không vỏ, không hạt, ăn sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Cam giống địa phương, giống địa phương, thịt quả không vỏ, không hạt, sống, lấy mẫu tại đảo Martinique
- Quýt klementin hoặc quýt mandarinphần thịt không vỏ, không hạt, sống46 kcal / 100 g
- Mammeethịt và vỏ, bỏ hạt, đóng hộp trong nước đường, phần đặc và lỏng, lấy mẫu từ đảo Martinique
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ