Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 8,8 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 3,4 mg 4%
- Niacin (B3) 0,56 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4,8 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,7 g | 11 g | – |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,3 g | 5,7 g | – |
| 150 g | 150 g | 74 | 1 g | 17 g | – |
| 200 g | 200 g | 99 | 1,4 g | 23 g | – |
| 250 g | 250 g | 124 | 1,7 g | 28 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Quả đào trơnthịt và vỏ, bỏ hạt, sống, trung bình50 kcal / 100 g
- Đào trơn trắngthịt và vỏ, bỏ hạt, sống50 kcal / 100 g
- Quả xuân đàothịt và vỏ quả, sống, cân có hạt40 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
- Đào thịt vàngthịt không vỏ, đã bỏ hạt, tươi sống45 kcal / 100 g
- Xuân đàotươi44 kcal / 100 g
- Xuân đào trắngchưa gọt vỏ, sống36 kcal / 100 g
- Mận vàngthịt và vỏ, ăn sống25 kcal / 100 g
- Bưởi chùm vàngthịt quả không vỏ, không hạt, sống
- Peach yellow flesh and skin38 kcal / 100 g
Câu hỏi về đào trơn vàng
Làm sao chọn đào trơn vàng chín ngon?
Chọn quả có mùi thơm dịu, vỏ vàng đều và hơi mềm khi ấn nhẹ gần cuống; tránh quả bầm, nhũn hoặc rỉ nước. Quả còn cứng có thể để chín thêm ở nhiệt độ phòng.
Đào trơn vàng chín rồi bảo quản thế nào?
Để quả chín trong ngăn mát và ăn trong vài ngày; trước khi ăn, để ra ngoài một lúc cho bớt lạnh để hương thơm rõ hơn. Đừng rửa trước khi cất vì độ ẩm làm quả nhanh hỏng.
Có cần gọt vỏ đào trơn vàng trước khi ăn không?
Không cần; rửa kỹ dưới vòi nước rồi ăn cả vỏ, hoặc bổ đôi và xoay nhẹ để tách hạt. Nếu muốn gọt dễ hơn, chần quả trong nước sôi khoảng 30 giây rồi chuyển ngay vào nước lạnh.
Nướng đào trơn vàng thế nào để không bị nát?
Bổ đôi, bỏ hạt, phết một lớp dầu mỏng rồi nướng mặt cắt trên vỉ nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt, đến khi có vết xém nhưng quả vẫn giữ dáng. Đào nướng hợp với sữa chua, yến mạch hoặc món salad.
Đào trơn vàng thường dùng trong món nào?
Bạn có thể thái vào salad trái cây, xay sinh tố hoặc nấu thành sốt ăn cùng bánh kếp và kem. Khi làm bánh tart hay bánh crumble, xếp lát đào lên trên và nướng đến khi mềm, thơm.
Đào trơn vàng có thể thay bằng quả gì trong công thức?
Đào thịt vàng là lựa chọn gần nhất, nhất là trong bánh nướng và món hầm trái cây; thay theo cùng lượng và cắt miếng tương tự. Xuân đào cũng dùng được, thường giữ dáng tốt hơn khi nướng.
Trẻ nhỏ ăn đào trơn vàng cần lưu ý gì?
Bỏ hạt, cắt quả thành miếng mềm vừa miệng và cho trẻ ngồi ăn, có người lớn giám sát. Không cho trẻ gặm hạt hoặc ăn phần nhân bên trong hạt.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13148 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ