Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Củ cải đen

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,9 g
Carb5,5 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 4,3 g —
  • Natri 23 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 9,6 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,23 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 32 mg 3%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,15 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,9 g5,5 g0 g
50 g50 g140,5 g2,8 g0 g
150 g150 g421,4 g8,3 g0 g
200 g200 g561,9 g11 g0 g
250 g250 g712,4 g14 g0 g

Câu hỏi về Củ cải đen

Củ cải đen có vị như thế nào?

Củ cải đen thường cay nồng, hơi đắng và giòn hơn củ cải trắng; vị hăng dịu đi khi nấu chín. Gọt vỏ nếu vỏ dày hoặc dai.

Làm thế nào để giảm vị hăng của củ cải đen?

Thái lát hoặc bào sợi rồi ngâm nước lạnh khoảng 10 phút; để ráo trước khi trộn salad. Nếu muốn vị dịu hơn nữa, chần nhanh trong nước sôi khoảng 2 phút.

Củ cải đen nấu món gì ngon?

Củ cải đen thái lát hoặc thái hạt lựu có thể nấu canh với thịt, hầm cùng rau củ, hoặc xào nhanh với tỏi. Ăn sống, củ cải bào sợi hợp với salad có táo, cà rốt và nước sốt chua nhẹ.

Có thể ăn sống củ cải đen không?

Có; rửa kỹ dưới vòi nước, cắt bỏ hai đầu và gọt vỏ nếu cần. Thái thật mỏng hoặc bào sợi để vị cay nồng dễ ăn hơn.

Cách chọn củ cải đen tươi là gì?

Chọn củ chắc, nặng tay so với kích thước, vỏ căng và không có chỗ mềm, nhũn hay mốc. Củ nhỏ thường dễ thái và có phần ruột ít xơ hơn củ quá lớn.

Bảo quản củ cải đen thế nào để lâu héo?

Cắt bỏ lá nếu còn, nhưng không rửa củ trước khi cất; cho vào túi thoáng hoặc bọc lỏng rồi để trong ngăn mát tủ lạnh. Rửa ngay trước khi dùng.

Củ cải đen khác củ cải trắng ở điểm nào?

Củ cải đen thường có vỏ sẫm màu, vị cay nồng hơn và hợp với món cần vị đậm; củ cải trắng thường dịu và mọng nước hơn. Củ cải trắng có 22 mg vitamin C trên 100 g, còn củ cải đen có 9,6 mg.

Củ cải đen có nhiều calo không?

Một phần ăn cỡ vừa, khoảng 100 g, có 28 kcal. Bạn có thể ăn sống, nấu canh hoặc xào mà không cần thêm nhiều dầu.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ