Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ củ cải
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 28,9 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 2,9 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 95 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 3,8 g | 3,6 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 38 g | 16 | 1,4 g | 1,4 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 76 g | 33 | 2,9 g | 2,7 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 19 g | 8 | 0,7 g | 0,7 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 114 g | 49 | 4,3 g | 4,1 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 152 g | 65 | 5,8 g | 5,5 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,9 g | 1,8 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 5,7 g | 5,4 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 7,6 g | 7,2 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 9,5 g | 9 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt cỏ linh lăng nảy mầmsống23 kcal / 100 g
- Củ cảisống16 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
- Đậu thận mọc mầm sốnghạt trưởng thành, mọc mầm, sống29 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, sống30 kcal / 100 g
- Đậu lăng mầmsống123 kcal / 100 g
- Củ cải trắngtươi sống18 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng mọc mầmtươi, sống123 kcal / 100 g
- Lá củ cảisống33 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giá đỗ củ cải
100 g Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ củ cải có 43 kcal, gồm 3,8 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (38 g) Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (38 g) Giá đỗ củ cải có 16 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (76 g) Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (76 g) Giá đỗ củ cải có 33 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (19 g) Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (19 g) Giá đỗ củ cải có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (114 g) Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (114 g) Giá đỗ củ cải có 49 kcal, gồm 4,3 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (152 g) Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (152 g) Giá đỗ củ cải có 65 kcal, gồm 5,8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ củ cải có 22 kcal, gồm 1,9 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Giá đỗ củ cải có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ củ cải có 65 kcal, gồm 5,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ