Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt cỏ linh lăng nảy mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,2 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 8,2 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 30,5 µg 25%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 32 mg 2%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 79 mg 2%
- Kẽm 0,92 mg 8%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 0,6 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 4 g | 0,2 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 8 | 1,3 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 15 | 2,6 g | 0,1 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 4 | 0,7 g | 0 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 23 | 4 g | 0,2 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 30 | 5,3 g | 0,3 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 2 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 6 g | 0,3 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 8 g | 0,4 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 10 g | 0,5 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Giá cỏ linh lăngsống24 kcal / 100 g
- Giá đỗ linh lăngsống24 kcal / 100 g
- Hạt mầm củ cải trắngcó hạt, sống43 kcal / 100 g
- Đậu lăng mầmsống123 kcal / 100 g
- Cỏ linh lăng351 kcal / 100 g
- Đậu thận mọc mầm sốnghạt trưởng thành, mọc mầm, sống29 kcal / 100 g
- Hạt đậu lăng mọc mầmtươi, sống123 kcal / 100 g
- Mầm hướng dươngsống16 kcal / 100 g
- Rebentos de alfalfa crus29 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt cỏ linh lăng nảy mầm
100 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
100 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 23 kcal, gồm 4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 8 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 15 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 4 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 23 kcal, gồm 4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 30 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
50 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 12 kcal, gồm 2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có bao nhiêu calo?
150 g hạt cỏ linh lăng nảy mầm có 35 kcal, gồm 6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ