Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 35 g 70%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 13 g 16%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 35 g 125%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 90%
  • Riboflavin (B2) 0,58 mg 45%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Choline 97,9 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 136 mg 10%
  • Sắt 12,9 mg 72%
  • Kẽm 6,9 mg 63%
  • Selen 90 µg 164%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35135 g6,7 g13 g
50 g50 g17518 g3,4 g6,3 g
150 g150 g52653 g10 g19 g
200 g200 g70270 g13 g25 g
250 g250 g87788 g17 g32 g

Câu hỏi về Cỏ linh lăng

100 g Cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

100 g Cỏ linh lăng có 351 kcal, gồm 35 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

50 g Cỏ linh lăng có 175 kcal, gồm 18 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

150 g Cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

150 g Cỏ linh lăng có 526 kcal, gồm 53 g đạm, 10 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

200 g Cỏ linh lăng có 702 kcal, gồm 70 g đạm, 13 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?

250 g Cỏ linh lăng có 877 kcal, gồm 88 g đạm, 17 g carbohydrate và 32 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ