Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giá đỗ cỏ linh lăng
Calo và thông tin dinh dưỡng
cỏ linh lăng, sống
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb0,3 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 4 g | 0,3 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 2 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 6 g | 0,5 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 8 g | 0,6 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 10 g | 0,8 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Giá đỗ cỏ linh lăng
100 g Giá đỗ cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?
100 g Giá đỗ cỏ linh lăng có 29 kcal, gồm 4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Giá đỗ cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?
50 g Giá đỗ cỏ linh lăng có 15 kcal, gồm 2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Giá đỗ cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?
150 g Giá đỗ cỏ linh lăng có 44 kcal, gồm 6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
200 g Giá đỗ cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?
200 g Giá đỗ cỏ linh lăng có 58 kcal, gồm 8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Giá đỗ cỏ linh lăng có bao nhiêu calo?
250 g Giá đỗ cỏ linh lăng có 73 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H640100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ