Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 1,6 g | 0,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,8 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 2,4 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 3,2 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 4 g | 0,8 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Giá đỗ alfalfa
Rửa giá đỗ alfalfa thế nào trước khi ăn?
Cho giá vào rây, xả dưới vòi nước sạch và đảo nhẹ để rửa trôi vỏ hạt cùng cặn bẩn; để ráo kỹ. Rửa không loại bỏ hết vi khuẩn có thể có trong giá sống, nên hãy nấu chín nếu cần thận trọng.
Bảo quản giá đỗ alfalfa trong tủ lạnh ra sao?
Để giá ráo, cho vào hộp sạch có lót khăn giấy khô và cất trong ngăn mát; thay khăn nếu bị ẩm. Dùng sớm, bỏ đi nếu giá nhớt, có mùi lạ hoặc đổi màu.
Nấu giá đỗ alfalfa thế nào để không bị nhũn?
Cho giá vào chảo nóng ở bước cuối, đảo nhanh khoảng một đến hai phút cho vừa héo; hoặc chần trong nước sôi khoảng một phút rồi vớt ra để ráo. Nấu lâu làm giá mềm nhũn và mất độ giòn.
Giá đỗ alfalfa ăn với món gì ngon?
Rắc một nắm vào bánh mì kẹp, bánh cuốn hoặc salad ngay trước khi ăn để giữ độ giòn. Giá cũng hợp với trứng ốp la và các món cuốn rau, nhưng nếu muốn ăn chín thì hãy đảo hoặc chần riêng.
Có thể thay giá đỗ alfalfa bằng giá đỗ xanh không?
Được, nhất là trong bánh mì kẹp, salad và món cuốn. Giá đỗ xanh dày, giòn và có vị đậu rõ hơn; giá đỗ alfalfa mảnh, nhẹ vị và dễ héo khi gặp nhiệt.
Giá đỗ alfalfa có nhiều protein hơn giá đỗ xanh không?
Không: giá đỗ xanh có 3 g protein trên 100 g, còn giá đỗ alfalfa có 1,6 g. Giá đỗ alfalfa thường được dùng như rau ăn kèm hơn là nguồn protein chính.
Nguồn: mext 06286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ