Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 349 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 9,4 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 14 g 50%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34928 g31 g9,4 g
50 g50 g17514 g16 g4,7 g
150 g150 g52441 g47 g14 g
200 g200 g69855 g63 g19 g
250 g250 g87369 g79 g24 g

Câu hỏi về Mầm lúa mì

100 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Mầm lúa mì có 349 kcal, gồm 28 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

50 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Mầm lúa mì có 175 kcal, gồm 14 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

150 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Mầm lúa mì có 524 kcal, gồm 41 g đạm, 47 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Mầm lúa mì có 698 kcal, gồm 55 g đạm, 63 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Mầm lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Mầm lúa mì có 873 kcal, gồm 69 g đạm, 79 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: slv 708 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ