Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 125 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 0,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1259 g19 g0,6 g
50 g50 g634,5 g9,6 g0,3 g
150 g150 g18814 g29 g0,9 g
200 g200 g25018 g38 g1,2 g
250 g250 g31323 g48 g1,5 g

Câu hỏi về giá đậu lăng

100 g giá đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g giá đậu lăng có 125 kcal, gồm 9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g giá đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g giá đậu lăng có 63 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g giá đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g giá đậu lăng có 188 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g giá đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g giá đậu lăng có 250 kcal, gồm 18 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g giá đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g giá đậu lăng có 313 kcal, gồm 23 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: slv 384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ