Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lăng mầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 123 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,8 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 16,5 mg 18%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 48 µg 40%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 100 µg 25%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 37 mg 9%
- Phốt pho 173 mg 14%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,51 mg 22%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 123 | 9 g | 19 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 77 g | 95 | 6,9 g | 15 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 154 g | 190 | 14 g | 29 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 38,5 g | 47 | 3,5 g | 7,4 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 231 g | 285 | 21 g | 44 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 308 g | 380 | 28 g | 59 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 4,5 g | 9,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 185 | 13 g | 29 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 247 | 18 g | 38 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 308 | 22 g | 48 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu lăng mọc mầmtươi, sống123 kcal / 100 g
- Giá đậu lăng xanhsống103 kcal / 100 g
- Đậu lăngluộc331 kcal / 100 g
- Giá đậu lăng125 kcal / 100 g
- Hạt cỏ linh lăng nảy mầmsống23 kcal / 100 g
- Đậu navy nảy mầmhạt già, nảy mầm, sống67 kcal / 100 g
- Măngsống27 kcal / 100 g
- Mầm môntươi sống11 kcal / 100 g
- Cải Brusselssống43 kcal / 100 g
- Lúa mì nảy mầm198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu lăng mầm
100 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lăng mầm có 123 kcal, gồm 9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (77 g) Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (77 g) Đậu lăng mầm có 95 kcal, gồm 6,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (154 g) Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (154 g) Đậu lăng mầm có 190 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (38,5 g) Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (38,5 g) Đậu lăng mầm có 47 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (231 g) Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (231 g) Đậu lăng mầm có 285 kcal, gồm 21 g đạm, 44 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (308 g) Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (308 g) Đậu lăng mầm có 380 kcal, gồm 28 g đạm, 59 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lăng mầm có 62 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu lăng mầm có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lăng mầm có 185 kcal, gồm 13 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 285 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ