Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mầm môn
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 11 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 21 mg 23%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 332 mg 7%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 11 | 0,9 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 5 | 0,4 g | 1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 9 | 0,8 g | 2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 2 | 0,2 g | 0,5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 14 | 1,2 g | 3 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 19 | 1,6 g | 4 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,5 g | 1,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 17 | 1,4 g | 3,5 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 22 | 1,8 g | 4,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 28 | 2,3 g | 5,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá môntươi sống42 kcal / 100 g
- Khoai mônsống112 kcal / 100 g
- Măngsống27 kcal / 100 g
- Củ khoai mônsống105 kcal / 100 g
- Khoai môn Tahitisống44 kcal / 100 g
- Lá khoai mônnấu chín, hấp, có muối24 kcal / 100 g
- Giá đỗhạt già, mọc mầm, sống30 kcal / 100 g
- Giá đỗ đỏsống29 kcal / 100 g
- Chồi mồng tơi dạiăn sống23 kcal / 100 g
- Thân khoai mônxanh, Colocasia esculenta19 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mầm môn
100 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
100 g Mầm môn có 11 kcal, gồm 0,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Mầm môn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Mầm môn có 5 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Mầm môn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Mầm môn có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Mầm môn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Mầm môn có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Mầm môn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Mầm môn có 14 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Mầm môn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Mầm môn có 19 kcal, gồm 1,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
50 g Mầm môn có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Mầm môn có bao nhiêu calo?
150 g Mầm môn có 17 kcal, gồm 1,4 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168489 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ