Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 38,7 mg 43%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,37 mg 31%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 2,9 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 59 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 0,81 mg 5%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 187 mg 4%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,16 mg 18%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g294,2 g2,7 g0,5 g
50 g50 g152,1 g1,3 g0,3 g
150 g150 g446,3 g4 g0,8 g
200 g200 g588,4 g5,3 g1 g
250 g250 g7311 g6,6 g1,3 g

Câu hỏi về Giá đỗ đỏ

100 g Giá đỗ đỏ có bao nhiêu calo?

100 g Giá đỗ đỏ có 29 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Giá đỗ đỏ có bao nhiêu calo?

50 g Giá đỗ đỏ có 15 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Giá đỗ đỏ có bao nhiêu calo?

150 g Giá đỗ đỏ có 44 kcal, gồm 6,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Giá đỗ đỏ có bao nhiêu calo?

200 g Giá đỗ đỏ có 58 kcal, gồm 8,4 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Giá đỗ đỏ có bao nhiêu calo?

250 g Giá đỗ đỏ có 73 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ